nhẹ nhõm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy bớt lo lắng, bớt căng thẳng, thoải mái trong tâm trí: "Nhẹ nhõm" diễn tả trạng thái tinh thần khi được giải tỏa khỏi một gánh nặng, nỗi buồn phiền hay sự lo âu.
- Có dáng vẻ thanh thoát, mảnh mai, không nặng nề: "Nhẹ nhõm" còn dùng để miêu tả vóc dáng, cử chỉ hoặc phong cách của một người trông thanh tao, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Về trạng thái tinh thần:
- Sau khi biết tin con đã về đến nhà an toàn, bà mẹ thấy lòng nhẹ nhõm hẳn.
- Hoàn thành xong bài thi, anh ấy thở phào một cái thật nhẹ nhõm.
Về dáng vẻ, hình thức:
- Cô ấy có dáng người nhẹ nhõm, thanh thoát.
- Với bộ trang phục màu pastel, cô bé trông thật nhẹ nhõm và dịu dàng.
Các cách sử dụng nâng cao
"thở phào nhẹ nhõm": thở ra một hơi dài biểu thị sự nhẹ nhõm, thoải mái sau khi trải qua căng thẳng.
- Nghe bác sĩ nói bệnh không nghiêm trọng, anh ta thở phào nhẹ nhõm.
"lòng nhẹ nhõm": tâm trạng thư thái, không còn vướng bận.
- Sau khi giải quyết xong mâu thuẫn, lòng cô nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.
Biến thể và từ gần giống
Nhẹ nhàng (tính từ): có tính chất êm ái, dịu dàng, không thô bạo; cũng có thể chỉ sự nhẹ về trọng lượng hoặc áp lực.
- Cô giáo nói chuyện rất nhẹ nhàng với học sinh.
Thanh thản (tính từ): yên ổn, bình yên trong tâm hồn, không lo nghĩ.
- Sau nhiều năm bôn ba, ông cụ chỉ mong có một cuộc sống thanh thản.
Thanh thoát (tính từ): (về dáng người, đường nét) có vẻ mảnh mai, nhẹ nhàng và duyên dáng.
- Nét chữ của cô ấy rất thanh thoát.
Từ đồng nghĩa
- Thư thái: (tâm trạng) thoải mái, dễ chịu.
- Khoan khoái: cảm thấy dễ chịu trong người, sảng khoái.
- Mảnh mai: (dáng người) nhỏ nhắn, thanh tú.
Từ trái nghĩa
- Nặng nề: có trọng lượng lớn; (tâm trạng) căng thẳng, buồn phiền.
- Lo âu: có nhiều điều phải suy nghĩ, lo lắng.
- Căng thẳng: ở trạng thái căng ra, không thư giãn; áp lực tinh thần cao.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Trút được gánh nặng: cảm thấy nhẹ nhõm sau khi giải quyết xong một việc hệ trọng, khó khăn.
- Sau khi bàn giao công việc cho người kế nhiệm, ông ấy cảm thấy như trút được gánh nặng.
- t. 1. Nh. Nhẹ: Gánh gia đình nhẹ nhõm. 2. Nói về người thanh tao: Cô bé trông nhẹ nhõm.